$nbsp;

X

VIÊM GAN VIRUS (Phần 10): Viêm gan B – Thuốc lựa chọn hàng đầu

ĐIỀU TRỊ VIÊM GAN B (2)

    Có 3 nhóm thuốc được lựa chọn hàng đầu trong điều trị viêm gan B. Dùng thế nào? Dùng trong bao lâu? Những điều gì cần thận trọng trong lựa chọn thuốc điều trị viêm gan B?

viêm gan virus, viêm gan B, Hetik, bảo vệ gan

Lựa chọn hàng đầu

Entecavir, tenofovir và interferon alpha pegylated (pIFN-a) là thuốc thế hệ đầu tiên

trong điều trị bệnh nhân viêm gan B mạn tính.

1. Entecavir (ETV) là một nucleoside đường uống chống HBV hiệu quả và được dung nạp tốt.

Liều lượng:

+ Dùng liều 0,51,0 mg ở bệnh nhân chưa điều trị và ở bệnh nhân kháng thuốc lamivudine (LAM)

+ Những bệnh nhân suy thận, điều chỉnh liều là cần thiết

  • Những bệnh nhân ban đầu có HBeAg dương tính, sự thanh thải HBV DNA xảy ra ở 94% bệnh nhân sau 5 năm.
  • Những bệnh nhân ban đầu có HBeAg âm tính, thanh thải HBV DNA xảy ra ở 90% bệnh nhân sau 48 tuần.
  • Đánh giá mô học sau khi điều trị với Entecavir trong vòng 6 năm cho thấy sự cải thiện về tình trạng viêm hoại tử trong 96% bệnh nhân và tình trạng xơ hóa trong 88% bệnh nhân. Bệnh nhân kháng LAM diễn biến nhanh đến tình trạng kháng thuốc ETV. Điều trị cho phụ nữ có thai thuộc nhóm C.

 

2. Tenofovir (TDF) là một nucleotide tương đương đường uống chống HBV hiệu quả (acyclic) và được dung nạp tốt.

Liều lượng:

+ Sử dụng liều 300 mg mỗi ngày. Thuốc hiếm khi gây tác dụng phụ như suy thận và hội chứng Fanconi.

+ Ở những bệnh nhân ban đầu có HBeAg dương tính, sự thanh thải HBV DNA đạt 68% bệnh nhân sau 4 năm điều trị.

Ở những bệnh nhân ban đầu có HBeAg âm tính, thanh thải HBV DNA đạt 84% bệnh nhân sau 4 năm điều trị. Không có tình trạng kháng thuốc lâm sàng nào được xác định. TDF điều trị cho phụ nữ có thai thuộc nhóm B.

 

3. Interferon (IFN) là thuốc kháng virus, điều hòa miễn dịch, và là một glycoprotein chống tăng sinh đã được sử dụng trong điều trị viêm gan B mạn tính trong nhiều năm. IFN là thuốc tiêm, có khả năng dung nạp kém, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh gan tiến triển. Các nghiên cứu đã cho thấy hiệu quả lâu dài của việc dùng thuốc kéo dài. Cả IFN và pIFN-a đều không gặp tình trạng kháng thuốc.

+ IFNs điều trị cho phụ nữ có thai thuộc nhóm C. pIFN-a đã thay thế interferon alpha thông thường (IFN-a) vì thuốc dùng một lần mỗi tuần thuận tiện hơn, thời gian bán hủy lâu hơn, và sinh khả dụng của thuốc được gắn với phân tử polyethylene glycol. Kết quả tốt nhất thu được khi điều trị với pIFN-a được ghi nhận ở những bệnh nhân HBeAg dương tính, và những bệnh nhân có kiểu gen A hoặc B. pIFN-a đã cho thấy tính bền vững lâu dài của HBeAg và HBsAg âm tính (tương ứng là 37% và 11%)

Nghiên cứu thử nghiêm kết hợp pIFN-a với nucleoside và nucleotide tương đương cải thiện hiệu quả điều trị viêm gan B đang được tiếp tục nghiên cứu.

Content Protection by DMCA.com
Bình luận của bạn
Tin tức liên quan